split hairs
/ˈheɚ/Danh từ
- (thành ngữ) Những chi tiết tẻ nhạt; chi tiết vụn vặt.(idiomatic) Tedious details; minutiae.
Động từ
- (thành ngữ) Xem xét hoặc tranh luận về những chi tiết nhỏ nhặt; phải lo lắng về những chi tiết vụn vặt.(idiomatic) To consider or argue about fine details; to worry about minutiae.Let's get everything sorted into the right drawers and not split hairs about subdividing it further yet.Chúng ta hãy sắp xếp mọi thứ vào đúng ngăn kéo và đừng đắn đo về việc chia nhỏ nó ra nữa.Từ đồng nghĩa:cavil
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “split hairs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish